translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thành tựu" (1件)
thành tựu
日本語 成果、業績
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
ベトナムが達成した多大な成果を高く評価する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thành tựu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "thành tựu" (2件)
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
ベトナムが達成した多大な成果を高く評価する。
Thành tựu trong công cuộc xây dựng và đổi mới.
建設と刷新の事業における成果。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)